Trang chủCHEM • IDX
add
Chemstar Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
98,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
94,00 Rp - 98,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 170,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
164,90 T IDR
Số lượng trung bình
168,78 Tr
Tỷ số P/E
88,60
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,05 T | 26,19% |
Chi phí hoạt động | 10,97 T | -0,75% |
Thu nhập ròng | -842,02 Tr | 64,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,48 | 71,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,70 Tr | 95,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,41 T | 33,77% |
Tổng tài sản | 197,91 T | 16,20% |
Tổng nợ | 81,94 T | 49,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,70 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -842,02 Tr | 64,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 T | -20,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -782,95 Tr | 86,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,57 T | 390,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,81 T | 169,60% |
Dòng tiền tự do | 22,37 Tr | 100,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
63