Trang chủCHMG • NASDAQ
add
Chemung Financial Corp
62,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,13%)+0,080
62,90 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
59,30 $
Mức chênh lệch một ngày
62,00 $ - 64,25 $
Phạm vi một năm
41,52 $ - 65,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
302,70 Tr USD
Số lượng trung bình
6,39 N
Tỷ số P/E
19,98
Tỷ lệ cổ tức
2,16%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,30 Tr | 19,05% |
Chi phí hoạt động | 17,14 Tr | 4,02% |
Thu nhập ròng | 9,20 Tr | 52,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,39 | 28,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,91 | 51,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,37 Tr | -27,83% |
Tổng tài sản | 2,75 T | -1,72% |
Tổng nợ | 2,49 T | -3,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 262,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,20 Tr | 52,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1833
Trang web
Nhân viên
348