Trang chủCHP • JSE
add
Choppies Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
191,00 ZAC
Phạm vi một năm
81,00 ZAC - 800,00 ZAC
Số lượng trung bình
34,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BWP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,55 T | 8,85% |
Chi phí hoạt động | 438,00 Tr | 17,43% |
Thu nhập ròng | 38,50 Tr | -7,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,51 | -14,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,50 Tr | -19,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BWP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,00 Tr | -20,53% |
Tổng tài sản | 3,09 T | 4,93% |
Tổng nợ | 2,78 T | 1,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 301,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BWP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,50 Tr | -7,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 167,50 Tr | 1,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,50 Tr | 18,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -114,50 Tr | 3,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,00 Tr | 32,08% |
Dòng tiền tự do | 36,88 Tr | -25,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
11.849