Trang chủCHRHF • OTCMKTS
add
Chervon Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,00 $
Phạm vi một năm
1,75 $ - 3,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,03 T HKD
Số lượng trung bình
126,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 357,67 Tr | -25,33% |
Chi phí hoạt động | 113,41 Tr | -12,02% |
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | -95,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,33 | -93,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,79 Tr | -75,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 379,29 Tr | 15,37% |
Tổng tài sản | 1,84 T | -7,45% |
Tổng nợ | 826,08 Tr | -13,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 511,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | -95,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,65 Tr | -156,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,23 Tr | 82,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,80 Tr | -27,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,20 Tr | -85,82% |
Dòng tiền tự do | 2,35 Tr | -86,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
6.887