Trang chủCHRS • NASDAQ
add
Coherus Oncology Inc
1,88 $
Sau giờ giao dịch:(1,60%)-0,030
1,85 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 $
Mức chênh lệch một ngày
1,76 $ - 1,88 $
Phạm vi một năm
0,71 $ - 2,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
281,79 Tr USD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,75 Tr | 64,85% |
Chi phí hoạt động | 51,98 Tr | 3,21% |
Thu nhập ròng | -37,64 Tr | 25,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -295,29 | 54,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | -21,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,38 Tr | 4,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,12 Tr | 36,62% |
Tổng tài sản | 258,34 Tr | -42,40% |
Tổng nợ | 197,33 Tr | -66,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -84,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,64 Tr | 25,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,72 Tr | -168,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,84 Tr | -423,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,08 Tr | 3.398,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,47 Tr | -151,15% |
Dòng tiền tự do | -22,01 Tr | -201,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
147