Trang chủCIDMEGA • BMV
add
Grupe SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
21,60 $
Mức chênh lệch một ngày
21,50 $ - 21,50 $
Phạm vi một năm
21,50 $ - 32,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 T MXN
Số lượng trung bình
137,00
Tỷ số P/E
23,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 771,17 Tr | -4,08% |
Chi phí hoạt động | 326,93 Tr | 368,16% |
Thu nhập ròng | -2,66 Tr | -102,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,34 | -102,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,02 Tr | -85,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 84,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 214,24 Tr | -44,75% |
Tổng tài sản | 10,35 T | -2,83% |
Tổng nợ | 4,06 T | -7,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,66 Tr | -102,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 914,00 N | -99,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,58 Tr | 42,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,69 Tr | 97,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -77,36 Tr | 65,64% |
Dòng tiền tự do | -253,44 Tr | -305,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
3.984