Trang chủCITA • IDX
add
Pt Cita Mineral Investindo Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
4.400,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.290,00 Rp - 4.400,00 Rp
Phạm vi một năm
3.090,00 Rp - 5.900,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
17,15 NT IDR
Số lượng trung bình
325,65 N
Tỷ số P/E
7,15
Tỷ lệ cổ tức
7,58%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 612,48 T | 16,48% |
Chi phí hoạt động | 94,55 T | 23,72% |
Thu nhập ròng | 371,33 T | -60,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 60,63 | -66,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 146,81 T | -10,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 NT | -9,56% |
Tổng tài sản | 9,13 NT | 14,91% |
Tổng nợ | 360,64 T | 11,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,77 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 371,33 T | -60,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,01 T | 155,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 527,14 T | -9,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 636,59 T | -6,48% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
260