Trang chủCITYVA • HEL
add
Cityvarasto Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
16,00 €
Mức chênh lệch một ngày
16,00 € - 16,10 €
Phạm vi một năm
15,23 € - 19,66 €
Giá trị vốn hóa thị trường
129,23 Tr EUR
Số lượng trung bình
22,26 N
Tỷ số P/E
10,94
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,23 Tr | 25,42% |
Chi phí hoạt động | 2,32 Tr | -24,05% |
Thu nhập ròng | 7,39 Tr | -84,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 102,14 | -87,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,20 Tr | 72,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,59 Tr | 343,73% |
Tổng tài sản | 241,86 Tr | 11,28% |
Tổng nợ | 85,89 Tr | 0,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,39 Tr | -84,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 621,00 N | -78,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,81 Tr | -90,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,46 Tr | 203,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -88,00 N | -111,08% |
Dòng tiền tự do | 650,25 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
64