Trang chủCLBIO • STO
add
Corline Biomedical AB
Giá đóng cửa hôm trước
16,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
16,10 kr - 16,80 kr
Phạm vi một năm
8,20 kr - 27,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
422,62 Tr SEK
Số lượng trung bình
11,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,15 Tr | -12,19% |
Chi phí hoạt động | 6,49 Tr | 10,16% |
Thu nhập ròng | -5,03 Tr | 64,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -234,25 | 59,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,04 Tr | -14,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,56 Tr | 16,35% |
Tổng tài sản | 98,58 Tr | 4,03% |
Tổng nợ | 4,82 Tr | -38,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,03 Tr | 64,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,78 Tr | -16,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,00 N | 90,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,56 Tr | 30,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,74 Tr | 42,62% |
Dòng tiền tự do | -4,96 Tr | -2,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
12