Trang chủCLBS • LON
add
Celebrus Technologies PLC
Giá đóng cửa hôm trước
83,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
81,26 GBX - 87,76 GBX
Phạm vi một năm
76,50 GBX - 215,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
33,01 Tr GBP
Số lượng trung bình
297,35 N
Tỷ số P/E
12,17
Tỷ lệ cổ tức
3,86%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,37 Tr | -12,63% |
Chi phí hoạt động | 10,82 Tr | -1,13% |
Thu nhập ròng | 2,12 Tr | 24,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,91 | 43,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 8,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,48 Tr | 7,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,16 Tr | 50,09% |
Tổng tài sản | 39,74 Tr | -26,24% |
Tổng nợ | 12,40 Tr | -43,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,12 Tr | 24,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,70 Tr | 2.176,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -144,00 N | 76,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,84 Tr | -410,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,72 Tr | 303,66% |
Dòng tiền tự do | 9,98 Tr | 825,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
151