Trang chủCLCO • NYSE
add
Cool Company Ltd
9,67 $
Sau giờ giao dịch:(0,21%)+0,020
9,69 $
Đóng cửa: 8 thg 1, 17:02:25 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,67 $
Mức chênh lệch một ngày
9,65 $ - 9,70 $
Phạm vi một năm
4,51 $ - 10,00 $
Số lượng trung bình
194,27 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,60 Tr | 5,21% |
Chi phí hoạt động | 27,62 Tr | 35,14% |
Thu nhập ròng | 10,85 Tr | 33,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,13 | 26,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | -48,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,62 Tr | -2,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 117,65 Tr | -17,41% |
Tổng tài sản | 2,31 T | 11,41% |
Tổng nợ | 1,52 T | 20,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 790,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,85 Tr | 33,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,98 Tr | -24,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,66 Tr | 79,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,88 Tr | -136,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,44 Tr | -85,46% |
Dòng tiền tự do | 29,08 Tr | 16,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
520