Trang chủCLEO • IDX
add
Sariguna Primatirta Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
408,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
406,00 Rp - 416,00 Rp
Phạm vi một năm
346,00 Rp - 915,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
9,94 NT IDR
Số lượng trung bình
11,69 Tr
Tỷ số P/E
26,02
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 732,41 T | 1,87% |
Chi phí hoạt động | 253,79 T | 18,08% |
Thu nhập ròng | 76,70 T | -42,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,47 | -43,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 151,32 T | -32,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,31 T | -32,74% |
Tổng tài sản | 3,02 NT | 13,34% |
Tổng nợ | 706,66 T | -3,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,70 T | -42,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,27 T | -25,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,20 T | 22,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,99 T | 44,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,87 T | 50,15% |
Dòng tiền tự do | -28,67 T | -1.766,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
517