Trang chủCLS-B • STO
add
Clinical Laserthermia Systems AB
Giá đóng cửa hôm trước
4,62 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,24 kr - 4,76 kr
Phạm vi một năm
2,59 kr - 13,36 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
138,05 Tr SEK
Số lượng trung bình
66,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 830,00 N | -82,00% |
Chi phí hoạt động | 11,05 Tr | -39,32% |
Thu nhập ròng | -11,90 Tr | -37,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,43 N | -662,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,04 Tr | 27,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,55 Tr | -4,27% |
Tổng tài sản | 76,49 Tr | -2,64% |
Tổng nợ | 10,00 Tr | -22,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,90 Tr | -37,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,69 Tr | 1,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -982,00 N | 70,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,02 Tr | -1,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,35 Tr | 20,55% |
Dòng tiền tự do | -8,29 Tr | -2,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
13