Trang chủCMICABLES • NSE
add
CMI Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,21 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3,05 ₹ - 3,37 ₹
Phạm vi một năm
2,85 ₹ - 6,02 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
51,45 Tr INR
Số lượng trung bình
2,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -322,59 Tr | -473,90% |
Chi phí hoạt động | -68,74 Tr | -297,33% |
Thu nhập ròng | 69,98 Tr | 341,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,69 | 35,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,10 Tr | 5.072,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 Tr | -88,45% |
Tổng tài sản | 3,03 T | -5,19% |
Tổng nợ | 4,50 T | -1,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,98 Tr | 341,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
17