Trang chủCMNP • IDX
add
Citra Marga Nusaphala Persada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.670,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.560,00 Rp - 1.670,00 Rp
Phạm vi một năm
1.220,00 Rp - 2.030,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
10,85 NT IDR
Số lượng trung bình
282,80 N
Tỷ số P/E
9,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,40 NT | 73,29% |
Chi phí hoạt động | 129,45 T | 305,84% |
Thu nhập ròng | 314,56 T | 110,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,11 | 21,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 402,35 T | -6,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 NT | 761,27% |
Tổng tài sản | 26,69 NT | 11,58% |
Tổng nợ | 10,16 NT | 8,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,53 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,70 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 314,56 T | 110,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 752,97 T | 904,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,33 NT | 20,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,33 NT | -18,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 753,72 T | 1.465,24% |
Dòng tiền tự do | -315,18 T | 80,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 4, 1987
Trang web
Nhân viên
724