Trang chủCMNT • IDX
add
Cemindo Gemilang Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
810,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
795,00 Rp - 830,00 Rp
Phạm vi một năm
595,00 Rp - 940,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
14,04 NT IDR
Số lượng trung bình
9,84 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,55 NT | 7,85% |
Chi phí hoạt động | 301,76 T | 16,69% |
Thu nhập ròng | 36,56 T | 106,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,44 | 106,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,02 NT | 173,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 562,78 T | -14,41% |
Tổng tài sản | 16,52 NT | -3,41% |
Tổng nợ | 13,60 NT | -2,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,92 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,56 T | 106,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 405,11 T | -22,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -165,63 T | -186,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -117,96 T | 76,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 127,34 T | -42,87% |
Dòng tiền tự do | 908,58 T | 3,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
3.888