Trang chủCMPRF • OTCMKTS
add
Gentera SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
2,51 $
Phạm vi một năm
1,78 $ - 2,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
75,08 T MXN
Số lượng trung bình
44,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,71 T | 14,81% |
Chi phí hoạt động | 6,39 T | 11,14% |
Thu nhập ròng | 1,91 T | 8,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,63 | -5,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,21 | -8,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 38,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,26 T | 6,70% |
Tổng tài sản | 120,51 T | 12,81% |
Tổng nợ | 84,48 T | 15,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,58 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 T | 8,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 T | 56,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -347,20 Tr | 8,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,00 T | 13,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,47 T | 3.810,70% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
28.274