Trang chủCMTOY • OTCMKTS
add
Cementos Argos ADR
Giá đóng cửa hôm trước
12,27 $
Phạm vi một năm
9,96 $ - 21,39 $
Số lượng trung bình
237,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (COP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 NT | -2,55% |
Chi phí hoạt động | 186,36 T | -17,34% |
Thu nhập ròng | 7,72 T | 9,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,61 | 12,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,45 T | 79,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (COP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,25 NT | 768,07% |
Tổng tài sản | 17,21 NT | -13,72% |
Tổng nợ | 5,96 NT | -0,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,25 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (COP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,72 T | 9,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,44 T | -93,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,27 NT | 819,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,95 NT | -46,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 109,01 T | 112,04% |
Dòng tiền tự do | -90,38 T | 99,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 2 1934
Trang web
Nhân viên
6.784