Trang chủCNBZ • OTCMKTS
add
CNB CORPORATION Common stock
Giá đóng cửa hôm trước
23,75 $
Phạm vi một năm
17,50 $ - 25,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,75 Tr USD
Số lượng trung bình
156,00
Tỷ số P/E
7,47
Tỷ lệ cổ tức
3,79%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,11 Tr | 9,37% |
Chi phí hoạt động | 3,71 Tr | 7,29% |
Thu nhập ròng | 1,09 Tr | 18,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,35 | 8,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,57 Tr | -53,20% |
Tổng tài sản | 469,49 Tr | -1,49% |
Tổng nợ | 447,79 Tr | -3,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,09 Tr | 18,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1931
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
74