Trang chủCNL • NYSEAMERICAN
add
Collective Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,32 $
Mức chênh lệch một ngày
19,16 $ - 19,88 $
Phạm vi một năm
8,30 $ - 21,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 T CAD
Số lượng trung bình
83,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 14,34 Tr | 122,57% |
Thu nhập ròng | -13,57 Tr | -41,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,26 Tr | -121,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,65 Tr | 233,02% |
Tổng tài sản | 158,05 Tr | 271,38% |
Tổng nợ | 12,92 Tr | 132,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,57 Tr | -41,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,23 Tr | -118,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,71 Tr | -4.473,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 96,65 Tr | 210,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 76,71 Tr | 227,69% |
Dòng tiền tự do | -20,72 Tr | -918,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
154