Trang chủCNMTF • OTCMKTS
add
Silver Acadia Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,39 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 346,80 N | 194,59% |
Thu nhập ròng | -350,58 N | -98,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -170,41 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,15 Tr | 1.050,23% |
Tổng tài sản | 16,20 Tr | 30,56% |
Tổng nợ | 961,71 N | -42,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -350,58 N | -98,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,12 N | 164,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 461,17 N | 1.033,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,37 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,86 Tr | 45.905,54% |
Dòng tiền tự do | -1,56 Tr | -790,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web