Trang chủCNTA • NASDAQ
add
Centessa Pharmaceuticals PLC - ADR
39,47 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
39,47 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 17:21:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
39,49 $
Mức chênh lệch một ngày
39,45 $ - 39,54 $
Phạm vi một năm
10,95 $ - 40,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,10 T USD
Số lượng trung bình
3,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 68,47 Tr | -8,19% |
Thu nhập ròng | -66,16 Tr | 40,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,48 | 17,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -68,39 Tr | 8,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 294,58 Tr | -38,91% |
Tổng tài sản | 687,50 Tr | 19,19% |
Tổng nợ | 160,63 Tr | -8,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 526,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -66,16 Tr | 40,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,81 Tr | -30,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -218,13 Tr | -972,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 283,40 Tr | 9.464,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,14 Tr | 194,38% |
Dòng tiền tự do | -34,16 Tr | -176,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
118