Trang chủCOB • ASX
add
Cobalt Blue Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,077 $
Mức chênh lệch một ngày
0,077 $ - 0,083 $
Phạm vi một năm
0,046 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 464,50 N | -4,23% |
Thu nhập ròng | -3,15 Tr | -58,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -748,50 N | 61,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,72 Tr | 24,65% |
Tổng tài sản | 39,28 Tr | 6,62% |
Tổng nợ | 1,93 Tr | -67,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 580,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,15 Tr | -58,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -628,00 N | 63,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -190,00 N | -336,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,57 Tr | 6.411,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,75 Tr | 264,01% |
Dòng tiền tự do | -661,56 N | 63,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
4