Trang chủCOCO • IDX
add
PT Wahana Interfood Nusantara Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
434,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
410,00 Rp - 458,00 Rp
Phạm vi một năm
22,88 Rp - 520,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 NT IDR
Số lượng trung bình
30,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,63 T | 30,97% |
Chi phí hoạt động | 65,84 T | 670,38% |
Thu nhập ròng | -147,24 T | -1.113,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -274,57 | -826,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -140,00 T | -5.251,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,84 T | 3.399,34% |
Tổng tài sản | 542,27 T | 23,31% |
Tổng nợ | 429,48 T | 25,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -78,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -103,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -147,24 T | -1.113,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,42 T | -1.551,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,94 T | -430,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,83 T | 539,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 87,35 T | 7.198,04% |
Dòng tiền tự do | -307,66 T | -135.027,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
397