Trang chủCOFFEEDAY • NSE
add
Coffee Day Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
26,85 ₹ - 27,72 ₹
Phạm vi một năm
21,00 ₹ - 51,46 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,82 T INR
Số lượng trung bình
1,45 Tr
Tỷ số P/E
15,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,86 T | 6,95% |
Chi phí hoạt động | 1,49 T | 17,77% |
Thu nhập ròng | 553,00 Tr | 584,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,31 | 553,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,10 Tr | -62,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -38,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 949,00 Tr | -63,63% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 343,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 553,00 Tr | 584,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
144