Trang chủCOIN • IDX
add
Indokripto Koin Semesta Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.250,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.150,00 Rp - 1.260,00 Rp
Phạm vi một năm
135,00 Rp - 4.800,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
18,01 NT IDR
Số lượng trung bình
10,36 Tr
Tỷ số P/E
320,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,12 T | -12,42% |
Chi phí hoạt động | 67,28 T | 57,73% |
Thu nhập ròng | 7,97 T | -84,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,95 | -82,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,51 T | -70,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 366,60 T | 27,10% |
Tổng tài sản | 1,60 NT | 4,97% |
Tổng nợ | 53,71 T | -77,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,55 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,97 T | -84,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,52 T | 141,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 T | 99,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,47 T | -100,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,72 T | 121,68% |
Dòng tiền tự do | 14,61 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
81