Trang chủCOPL • NYSE
add
Copley Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,34 $
Mức chênh lệch một ngày
10,34 $ - 10,35 $
Phạm vi một năm
9,98 $ - 10,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
245,59 Tr USD
Số lượng trung bình
16,08 N
Tỷ số P/E
44,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 129,13 N | — |
Thu nhập ròng | 1,56 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,57 N | — |
Tổng tài sản | 178,16 Tr | — |
Tổng nợ | 183,38 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -47,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,56 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,65 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,65 N | — |
Dòng tiền tự do | 122,00 | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024