Trang chủCOPR • OTCMKTS
add
Idaho Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5,88 $
Phạm vi một năm
4,75 $ - 18,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
81,96 Tr USD
Số lượng trung bình
186,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 689,08 N | 15,21% |
Thu nhập ròng | -825,08 N | -17,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,27 N | -75,89% |
Tổng tài sản | 192,02 N | -39,22% |
Tổng nợ | 6,65 Tr | 21,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -12,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -983,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 63,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -825,08 N | -17,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -359,05 N | 16,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 381,26 N | -25,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,21 N | -72,90% |
Dòng tiền tự do | -50,00 N | -111,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web