Trang chủCORAZA • KLSE
add
Coraza Integrated Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 RM
Phạm vi một năm
0,41 RM - 0,80 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
387,94 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,55 Tr
Tỷ số P/E
27,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,95 Tr | 17,58% |
Chi phí hoạt động | 7,38 Tr | 24,76% |
Thu nhập ròng | 4,74 Tr | -21,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,31 | -32,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,95 Tr | 171,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,70 Tr | 10,43% |
Tổng tài sản | 228,68 Tr | 20,74% |
Tổng nợ | 83,55 Tr | 42,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 494,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,74 Tr | -21,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,36 Tr | 277,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,00 Tr | -533,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,10 Tr | 20.190,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,47 Tr | 334,39% |
Dòng tiền tự do | -1,83 Tr | 70,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
141