Trang chủCOTGF • OTCMKTS
add
Concurrent Technologies PLC
Giá đóng cửa hôm trước
2,75 $
Phạm vi một năm
2,65 $ - 3,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
177,02 Tr GBP
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,41 Tr | 5,51% |
Chi phí hoạt động | 5,01 Tr | 13,15% |
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | 10,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,71 | 4,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,36 Tr | 135,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,37 Tr | 4,87% |
Tổng tài sản | 59,81 Tr | 17,78% |
Tổng nợ | 15,04 Tr | 26,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | 10,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,62 Tr | 22,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 Tr | -48,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,35 N | 121,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,27 Tr | 37,56% |
Dòng tiền tự do | 512,70 N | -32,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
170