Trang chủCPHCAP-ST • CPH
add
Copenhagen Capital A/S
Giá đóng cửa hôm trước
7,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,25 kr - 7,35 kr
Phạm vi một năm
5,15 kr - 7,35 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
497,96 Tr DKK
Số lượng trung bình
9,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,00 Tr | 27,92% |
Chi phí hoạt động | 3,05 Tr | 70,32% |
Thu nhập ròng | 35,40 Tr | 976,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 221,25 | 785,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,32 Tr | 25,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,71 Tr | -69,15% |
Tổng tài sản | 1,45 T | 34,08% |
Tổng nợ | 866,79 Tr | 36,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 583,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,40 Tr | 976,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,34 Tr | 104,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -136,44 Tr | -6.012,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 109,15 Tr | 3.800,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,95 Tr | -1.149,83% |
Dòng tiền tự do | 4,61 Tr | 59,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
6