Trang chủCPKR • TSE
add
Canada Packers Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,16 $
Mức chênh lệch một ngày
20,16 $ - 20,74 $
Phạm vi một năm
13,63 $ - 24,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
609,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
107,91 N
Tỷ số P/E
5,74
Tỷ lệ cổ tức
4,49%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 429,41 Tr | 1,27% |
Chi phí hoạt động | 23,59 Tr | 61,72% |
Thu nhập ròng | 23,17 Tr | -54,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,40 | -54,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,63 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,56 Tr | -43,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,28 Tr | 122,56% |
Tổng tài sản | 923,94 Tr | 16,29% |
Tổng nợ | 651,95 Tr | 181,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,17 Tr | -54,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,15 Tr | 50,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,54 Tr | -44,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,27 Tr | -189,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,66 Tr | -160,27% |
Dòng tiền tự do | 37,43 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.700