Trang chủCPM • ASX
add
Cooper Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,044 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,034 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
87,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,24 N | -75,77% |
Chi phí hoạt động | 154,50 N | -35,82% |
Thu nhập ròng | -141,25 N | 24,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,07 N | -213,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -138,22 N | 24,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 Tr | -32,20% |
Tổng tài sản | 10,54 Tr | -4,38% |
Tổng nợ | 58,06 N | 44,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -141,25 N | 24,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -106,14 N | 56,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,78 N | 43,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -204,91 N | 50,54% |
Dòng tiền tự do | -181,72 N | 36,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web