Trang chủCR3 • ASX
add
Core Energy Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,010 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,016 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
384,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 439,33 N | 58,23% |
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | -194,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -437,81 N | -53,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,23 N | 45,46% |
Tổng tài sản | 4,42 Tr | 26,12% |
Tổng nợ | 2,28 Tr | -30,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 488,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | -194,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -307,26 N | -64,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -531,76 N | -82,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 560,55 N | 60,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -278,47 N | -113,19% |
Dòng tiền tự do | -928,02 N | -83,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1