Trang chủCR9 • ASX
add
Corella Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,017 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 196,93 N | -23,30% |
Thu nhập ròng | -171,75 N | 35,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -196,66 N | 23,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 932,96 N | 982,54% |
Tổng tài sản | 4,12 Tr | 26,79% |
Tổng nợ | 998,58 N | 356,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -171,75 N | 35,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -213,46 N | 7,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,17 N | 124,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 350,85 N | 2.809,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 162,56 N | 150,55% |
Dòng tiền tự do | -173,23 N | 30,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web