Trang chủCRACW • NASDAQ
add
Crown Reserve Acquisition Corp. I
Giá đóng cửa hôm trước
0,052 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
216,49 Tr USD
Số lượng trung bình
19,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 189,90 N | — |
Thu nhập ròng | 1,69 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 173,85 Tr | — |
Tổng nợ | 175,22 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 86,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,69 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,33 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -258,75 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 258,76 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,15 N | — |
Dòng tiền tự do | 992,71 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025