Trang chủCRAD-B • STO
add
C Rad AB
Giá đóng cửa hôm trước
27,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
27,80 kr - 28,00 kr
Phạm vi một năm
25,00 kr - 37,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
914,73 Tr SEK
Số lượng trung bình
11,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,80 Tr | -12,92% |
Chi phí hoạt động | 57,11 Tr | -5,88% |
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | -88,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,57 | -86,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,51 Tr | 1,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 356,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,22 Tr | 13,48% |
Tổng tài sản | 500,79 Tr | 2,34% |
Tổng nợ | 153,55 Tr | -6,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 347,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | -88,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,58 Tr | -37,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,18 Tr | -150,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,80 Tr | -1.910,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,66 Tr | -105,17% |
Dòng tiền tự do | 15,78 Tr | -38,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
110