Trang chủCRB • ASX
add
Carbine Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,29 Tr AUD
Số lượng trung bình
415,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,55 N | 17,16% |
Chi phí hoạt động | 191,03 N | -9,85% |
Thu nhập ròng | -184,49 N | 10,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,82 N | 23,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -184,12 N | 10,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 Tr | 226,41% |
Tổng tài sản | 9,97 Tr | 11,33% |
Tổng nợ | 55,75 N | -1,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -184,49 N | 10,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -223,49 N | -9,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 211,06 N | 6.192,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,44 N | 93,78% |
Dòng tiền tự do | -115,30 N | 4,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
4