Trang chủCRB • FRA
add
CirChem AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,092 €
Mức chênh lệch một ngày
0,087 € - 0,087 €
Phạm vi một năm
0,068 € - 0,25 €
Giá trị vốn hóa thị trường
40,49 Tr SEK
Số lượng trung bình
176,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,11 Tr | -63,23% |
Chi phí hoạt động | 2,48 Tr | 28,22% |
Thu nhập ròng | -4,72 Tr | -1.106,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -151,98 | -2.838,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,13 Tr | -637,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,65 Tr | 14,41% |
Tổng tài sản | 69,46 Tr | 13,54% |
Tổng nợ | 25,14 Tr | 62,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,72 Tr | -1.106,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,57 Tr | -308,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,60 Tr | -83,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,24 Tr | 709,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,00 N | -96,24% |
Dòng tiền tự do | -2,20 Tr | 49,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
13