Trang chủCRBP2 • EPA
add
Caisse Rgnl d Crdt grcl Mtl Br Pcrd
Giá đóng cửa hôm trước
29,71 €
Mức chênh lệch một ngày
29,70 € - 30,36 €
Phạm vi một năm
19,95 € - 33,01 €
Giá trị vốn hóa thị trường
466,85 Tr EUR
Số lượng trung bình
9,44 N
Tỷ số P/E
6,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,60 Tr | 22,02% |
Chi phí hoạt động | 107,44 Tr | 6,21% |
Thu nhập ròng | 38,23 Tr | 44,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,37 | 18,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 385,61 Tr | 119,79% |
Tổng tài sản | 40,97 T | -0,09% |
Tổng nợ | 34,96 T | -1,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,23 Tr | 44,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,43 Tr | 86,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,90 Tr | -46,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,24 Tr | 22,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,57 Tr | 84,60% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 12, 2005
Trang web
Nhân viên
2.911