Trang chủCRCL • LON
add
Corcel PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,46 GBX - 0,47 GBX
Phạm vi một năm
0,15 GBX - 0,52 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
43,78 Tr GBP
Số lượng trung bình
18,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,40 Tr | 112,41% |
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -72,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,41 Tr | -90,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,18 Tr | 2.234,68% |
Tổng tài sản | 13,66 Tr | 5,41% |
Tổng nợ | 4,78 Tr | -32,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -72,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,34 Tr | -348,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -422,50 N | -46,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,08 Tr | 618,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,34 Tr | 10.265,22% |
Dòng tiền tự do | -1,19 Tr | -74,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
10