Trang chủCRCT • NASDAQ
add
Cricut Inc
4,30 $
Sau giờ giao dịch:(0,70%)+0,030
4,33 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:09:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,23 $
Mức chênh lệch một ngày
4,20 $ - 4,32 $
Phạm vi một năm
3,74 $ - 7,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
910,66 Tr USD
Số lượng trung bình
616,12 N
Tỷ số P/E
12,18
Tỷ lệ cổ tức
4,65%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,60 Tr | -2,73% |
Chi phí hoạt động | 82,51 Tr | 3,62% |
Thu nhập ròng | 7,79 Tr | -34,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,83 | -32,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,88 Tr | -0,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 275,65 Tr | -18,18% |
Tổng tài sản | 580,81 Tr | -16,19% |
Tổng nợ | 237,24 Tr | 4,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 343,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,79 Tr | -34,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,43 Tr | -20,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,23 Tr | -85,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,96 Tr | 22,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,34 Tr | -23,86% |
Dòng tiền tự do | 59,40 Tr | -44,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
700