Trang chủCRD • ASX
add
Conrad Asia Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,47 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 0,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
90,76 Tr AUD
Số lượng trung bình
72,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 829,73 N | -60,06% |
Thu nhập ròng | -840,71 N | 59,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -829,53 N | 59,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 Tr | -66,97% |
Tổng tài sản | 44,90 Tr | 23,04% |
Tổng nợ | 8,84 Tr | 381,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -840,71 N | 59,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,28 Tr | -201,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -171,53 N | 14,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,55 Tr | 954,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,90 Tr | 19,87% |
Dòng tiền tự do | -614,82 N | 44,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web