Trang chủCRDO • NASDAQ
add
Credo Technology Group Holding Ltd
119,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,59%)+0,71
120,30 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 19:59:38 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
107,93 $
Mức chênh lệch một ngày
108,18 $ - 122,31 $
Phạm vi một năm
33,05 $ - 213,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,06 T USD
Số lượng trung bình
7,41 Tr
Tỷ số P/E
66,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 407,01 Tr | 201,49% |
Chi phí hoạt động | 129,25 Tr | 116,38% |
Thu nhập ròng | 157,14 Tr | 435,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,61 | 77,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,07 | 328,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 156,38 Tr | 400,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 T | 243,21% |
Tổng tài sản | 2,04 T | 183,00% |
Tổng nợ | 188,45 Tr | 85,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 157,14 Tr | 435,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 166,22 Tr | 3.846,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 138,49 Tr | 134,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 348,03 Tr | 10.538,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 652,89 Tr | 988,67% |
Dòng tiền tự do | 95,41 Tr | 561,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
622