Trang chủCREST • KLSE
add
Crest Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,21 RM - 0,21 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
177,45 Tr MYR
Số lượng trung bình
713,70 N
Tỷ số P/E
15,25
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,83 Tr | 15,13% |
Chi phí hoạt động | 10,13 Tr | 54,27% |
Thu nhập ròng | 3,83 Tr | 31,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,09 | 14,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,14 Tr | 17,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,34 Tr | 69,08% |
Tổng tài sản | 166,40 Tr | 7,12% |
Tổng nợ | 49,90 Tr | 7,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 865,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,83 Tr | 31,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,44 Tr | 255,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,97 Tr | -1.547,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,00 N | -100,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,10 Tr | -85,16% |
Dòng tiền tự do | 14,52 Tr | 136,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
169