Trang chủCRIZAC • NSE
add
Crizac Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
216,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
218,42 ₹ - 228,90 ₹
Phạm vi một năm
173,35 ₹ - 387,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
39,90 T INR
Số lượng trung bình
255,97 N
Tỷ số P/E
20,79
Tỷ lệ cổ tức
3,51%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 T | 28,01% |
Chi phí hoạt động | 147,32 Tr | 20,65% |
Thu nhập ròng | 499,42 Tr | 15,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,92 | -9,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,85 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 596,89 Tr | 35,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 312,02 Tr | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 499,42 Tr | 15,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
368