Trang chủCRK • NYSE
add
Comstock Resources Inc
17,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,58%)-0,10
17,10 $
Đóng cửa: 23 thg 4, 17:05:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,44 $
Mức chênh lệch một ngày
16,63 $ - 17,42 $
Phạm vi một năm
14,65 $ - 31,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,06 T USD
Số lượng trung bình
2,11 Tr
Tỷ số P/E
12,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 787,32 Tr | 114,31% |
Chi phí hoạt động | 202,34 Tr | -4,93% |
Thu nhập ròng | 280,92 Tr | 583,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,68 | 325,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 564,10 Tr | 180,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,93 Tr | 251,96% |
Tổng tài sản | 7,01 T | 9,79% |
Tổng nợ | 4,04 T | -0,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 294,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 280,92 Tr | 583,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 224,20 Tr | -16,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 47,81 Tr | 116,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -267,30 Tr | -1.265,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,72 Tr | 167,62% |
Dòng tiền tự do | 24,45 Tr | 58,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
252