Trang chủCRM • WSE
add
PZ Cormay SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,57 zł - 0,59 zł
Phạm vi một năm
0,34 zł - 0,89 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
49,85 Tr PLN
Số lượng trung bình
764,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,43 Tr | 3,44% |
Chi phí hoạt động | 11,68 Tr | 51,01% |
Thu nhập ròng | -1,77 Tr | -22.200,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,95 | -23.266,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -89,00 N | -108,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,77 Tr | -22.200,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,87 Tr | 98,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,54 Tr | -329,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,67 Tr | 825,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,24 Tr | 166,80% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
220