Trang chủCRMLW • NASDAQ
add
Critical Metals PLC
Giá đóng cửa hôm trước
4,20 $
Mức chênh lệch một ngày
4,76 $ - 6,29 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 20,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,14 Tr GBP
Số lượng trung bình
26,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 45,63 N | -22,15% |
Thu nhập ròng | 86,73 N | 115,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,40 N | 36,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,14 N | -55,04% |
Tổng tài sản | 4,28 Tr | -8,99% |
Tổng nợ | 1,15 Tr | -80,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 105,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,73 N | 115,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -835,57 N | -188,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 842,49 N | 145,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,99 N | 199,08% |
Dòng tiền tự do | -14,51 N | 85,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
4