Trang chủCRR • ASX
add
Critical Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,013 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,44 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 692,08 N | 41,59% |
Thu nhập ròng | -609,22 N | 1,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -675,65 N | -45,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 955,92 N | -65,83% |
Tổng tài sản | 36,03 Tr | -4,13% |
Tổng nợ | 7,38 Tr | -25,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -609,22 N | 1,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -499,74 N | -38,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -766,73 N | 34,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 823,01 N | -54,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -434,42 N | -260,76% |
Dòng tiền tự do | -1,12 Tr | 22,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
5